dasypus novemcinctus
Học thuậtThân thiện
A nine-banded armadillo, or Dasypus novemcinctus, digs for insects in the dirt.
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Tatu chín đai, Armadillo chín sọc: Tên khoa học của một loài thú có mai thuộc họ Dasypodidae, phân bố chủ yếu ở châu Mỹ. Đặc điểm nhận dạng nổi bật là lớp vỏ cứng (mai) được cấu tạo từ các tấm xương và được chia thành khoảng 9 đai linh hoạt (thực tế thường từ 8 đến 11 đai) ở phần giữa cơ thể, cho phép nó cuộn tròn người lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dasypus novemcinctus is the most widespread armadillo species in the Americas. (Loài dasypus novemcinctus là loài tatu có phạm vi phân bố rộng nhất ở châu Mỹ.)
- Scientists study the immune system of dasypus novemcinctus because of its unique biological traits. (Các nhà khoa học nghiên cứu hệ miễn dịch của dasypus novemcinctus vì những đặc điểm sinh học độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học: Tên này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu học thuật, nghiên cứu sinh học, động vật học để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài tatu (armadillo) khác.
- The genus Dasypus, which includes Dasypus novemcinctus, is characterized by its long snout. (Chi Dasypus, bao gồm loài Dasypus novemcinctus, được đặc trưng bởi cái mõm dài.)
Biến thể và từ gần giống
Armadillo (n) / Tatu (n): Tên gọi chung cho các loài trong họ Dasypodidae. "Dasypus novemcinctus" là tên khoa học của một loài cụ thể.
- The nine-banded armadillo is the common name for Dasypus novemcinctus. (Tatu chín đai là tên thông thường của Dasypus novemcinctus.)
Nine-banded armadillo (n): Tên gọi phổ biến bằng tiếng Anh của loài này, dịch sang tiếng Việt là "tatu chín đai" hoặc "armadillo chín sọc".
Từ đồng nghĩa
- Nine-banded armadillo: Tatu chín đai (tên thông thường).
- Common long-nosed armadillo: Tatu mõm dài thường (tên gọi mô tả khác).
A nine-banded armadillo, or Dasypus novemcinctus, digs for insects in the dirt.
Noun
- (động vật học) Armadillo chín sọc